Thứ Năm, 31 tháng 1, 2013

Từ vựng Tiếng Anh về Tết

Tết đến xuân về, các bạn đã có kế hoạch gì xả hơi mấy ngày Tết chưa? Ngày Tết ăn chơi nhảy múa thoải mái nhưng nhớ một nhiệm vụ quan trọng là vẫn phải duy trì học tiếng Anh đấy nhé. Bài này Hoctienganh.info xin gửi tới các bạn một số từ vựng về “ Tết”, và mong rằng các bạn ăn Tết vui vẻ bên gia đình và “nuốt” cho hết số từ vựngnày nhé !Từ vựng Tiếng Anh về TếtTừ vựng Tiếng Anh về TếtCrucial moments (Những thời khắc quan trọng)Lunar New Year = Tết Nguyên Đán.Lunar / lunisolar calendar = Lịch Âm lịch.Before New Year’s Eve = Tất Niên.New Year’s Eve = Giao Thừa.The New Year = Tân Niên.* Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)Flowers (Các loại hoa/ cây)Peach blossom = Hoa đào.Apricot blossom = Hoa mai.Kumquat tree = Cây quất.Chrysanthemum = Cúc đại đóa.Marigold = Cúc vạn thọ.Paperwhite = Hoa thủy tiên.Orchid = Hoa lan.The New Year tree = Cây nêu.Foods (Các loại thực phẩm)Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.Sticky rice = Gạo nếp.Jellied meat = Thịt đông.Pig trotters = Chân giò.Dried bamboo shoots = Măng khô.(“pig trotters stewed with dried bamboo shoots” = Món “canh măng hầm chân giò” ngon tuyệt).Lean pork paste = Giò lụa.Pickled onion = Dưa hành.Pickled small leeks = Củ kiệu.Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.Dried candied fruits = Mứt.Mung beans = Hạt đậu xanhFatty pork = Mỡ lợnWater melon = Dưa hấuCoconut = DừaPawpaw (papaya) = Đu đủMango = XoàiOthersSpring festival = Hội xuân.Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)Parallel = Câu đối.Ritual = Lễ nghi.Dragon dancers = Múa lân.Calligraphy pictures = Thư pháp.Incense = Hương trầm.Altar: bàn thờWorship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.Superstitious: mê tínTaboo: điều cấm kỵThe kitchen god: Táo quânFireworks = Pháo hoa.Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).First caller = Người xông đất.To first foot = Xông đấtLucky money = Tiền lì xì.Red envelop = Bao lì xìAltar = Bàn thờ.Decorate the house = Trang trí nhà cửa.Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..Go to flower market = Đi chợ hoaVisit relatives and friends = Thăm bà con bạn bèExchange New year’s wishes = Thúc Tết nhauDress up = Ăn diệnPlay cards = Đánh bàiSweep the floor = Quét nhàP/s: Bài viết trên được AD sưu tầm, bạn nào có mong muốn đóng góp thêm từ thì vui lòng comment bên dưới nhé !

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét